tình báo

  1. (mil.) renseignement.
    • Cục tình báo
      service de renseignements ; Intelligence Service.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tình báo"

tình báo
Một nhân viên tình báo đang phân tích bản đồ trong phòng làm việc.